đế vị

đế vị

Sau nhiều năm tranh giành, cuối cùng ông ấy cũng lên ngôi, chính thức nắm giữ đế vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi vị hoàng đế: Chỉ địa vị tối cao của một vị vua, người đứng đầu một đế quốc trong chế độ quân chủ.
    • Quyền lực địa vị của hoàng đế: Bao hàm cả quyền lực tối thượng, sự tôn nghiêm vị thế xã hội gắn liền với ngôi vị này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều năm tranh giành, cuối cùng ông ấy cũng lên ngôi, chính thức nắm giữ đế vị.
    • Đế vị mục tiêu nhiều thế lực trong triều đình thèm khát.
    • Vị hoàng đế trẻ tuổi kế thừa đế vị trong bối cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh giành đế vị": chỉ cuộc đấu tranh, mưu đồ để giành lấy ngôi vua.
    • Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tranh giành đế vị đẫm máu giữa các hoàng tử.
  • "kế thừa đế vị": chỉ việc thừa kế, nối ngôi một cách chính thống.
    • Thái tử sẽ kế thừa đế vị sau khi hoàng đế băng hà.
  • "từ bỏ đế vị": chỉ việc tự nguyện rời bỏ ngôi vị hoàng đế.
    • Vị vua cuối cùng của triều đại đó đã từ bỏ đế vị sau cuộc cách mạng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngai vàng (danh từ): vật dụng (ngai) biểu tượng cho quyền lực của vua, thường dùng để chỉ ngôi vua một cách hình tượng.
    • Âm mưu chiếm lấy ngai vàng đã bị bại lộ.
  • Hoàng vị (danh từ): ngôi vị của hoàng đế, nghĩa tương tự "đế vị" nhưng ít dùng hơn.
  • Đế quyền (danh từ): quyền lực của hoàng đế, nhấn mạnh vào quyền lực tối cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi báu: ngôi vị quý giá của vua (thường dùng trong văn chương).
  • Ngôi vua: cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho vị trí đứng đầu vương quốc.
Từ trái nghĩa
  • Thứ dân: người dân thường, không địa vị quyền quý.
  • Thần dân: những người dưới quyền cai trị của hoàng đế.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "đế vị" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn viết, sử sách, hoặc các tác phẩm văn học lịch sử hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Từ này gắn liền với chế độ quân chủ, các triều đại phong kiến trong lịch sử.